Bảng giá

Dưới đây là bảng giá hiện hành của chúng tôi.

Quý khách có thể hủy lịch hẹn miễn phí muộn nhất 24 giờ trước giờ hẹn. Lịch hẹn không được hủy mà bệnh nhân không đến sẽ bị tính phí.

Vệ sinh và phòng ngừa

Khám răng100 zł
Tư vấn150-250 zł
Lấy cao răng300 zł
Lấy cao răng + đánh bóng phun cát400 zł
Đánh bóng phun cát + bôi fluor400 zł
Trọn gói450 zł
Bôi fluor100-200 zł

Nha khoa bảo tồn (trám răng)

Điều trị không khoan150 zł
Trám răng composite300-600 zł
Trám răng glass ionomer250 zł
Tái tạo răng600-800 zł
Tái tạo răng có chốt600-1000 zł
Trám răng sữa200-300 zł
Trám bít hố rãnh200 zł

Điều trị tủy răng

1 ống tủy1000 zł
2 ống tủy1200 zł
3 ống tủy1400 zł
4 ống tủy1700 zł

Tẩy trắng răng

Tẩy trắng tại nhà (máng do phòng khám làm)1700 zł
Tẩy trắng răng chết tủy300 zł

Phẫu thuật răng miệng

Gây tê40 zł
Nhổ răng200-500 zł
Nhổ răng sữa200 zł
Điều trị áp xe100 zł
Cắt bỏ u nang500-1000 zł
Nhổ răng phức tạp500-1000 zł
Nhổ răng khôn mọc ngầm700-1500 zł

Phục hình răng

Chốt chân răng (chốt và cùi giả)600-800 zł
Mão răng sứ1500 zł
Mão răng toàn sứ2000 zł
Mặt dán sứ (veneer)1000-1800 zł
Mẫu hàm chẩn đoán100 zł
Mão răng tạm300-600 zł

Hàm giả tháo lắp

Hàm giả toàn phần2500-5000 zł
Hàm giả bán phần1500-2000 zł
Hàm khung2000-2500 zł
Đệm hàm350-600 zł
Sửa hàm giả300-500 zł
Máng tẩy trắng. Máng thư giãn (chống nghiến)700 zł

* Đối với cấy ghép implant và chỉnh nha, giá tùy thuộc vào từng trường hợp cụ thể và cần được bác sĩ đánh giá.
* Giá còn phụ thuộc vào vật liệu nha khoa được sử dụng trong điều trị.